kính che gió
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm kính hoặc vật liệu trong suốt ở phía trước xe cộ (ô tô, xe máy, v.v.): "kính che gió" là bộ phận chắn gió, bụi, mưa và côn trùng cho người lái, đồng thời đảm bảo tầm nhìn khi di chuyển.
- Vật dụng bảo vệ khỏi gió: "kính che gió" cũng có thể chỉ bất kỳ loại kính hoặc tấm chắn nào dùng để ngăn gió thổi trực tiếp vào mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Tấm kính phía trước xe bị hỏng do tai nạn.)
- (Anh ấy gắn thêm tấm chắn gió cho xe máy để thoải mái hơn khi lái.)
- (Bộ phận này làm giảm sức cản của gió, giúp xe chạy ổn định hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kính che gió trước": thường chỉ kính chắn gió phía trước xe ô tô.
- Kính che gió trước cần được thay mới nếu có vết nứt dài. (Kính phía trước cần được thay thế nếu bị hỏng nặng.)
"kính che gió sau": kính phía sau xe, thường ít bị tác động bởi gió hơn.
- Kính che gió sau của xe tải bị mờ do bụi đường. (Kính sau xe tải bị bám bụi, làm giảm tầm nhìn.)
"màng kính che gió": lớp phủ hoặc dán thêm lên kính để chống UV hoặc giảm chói.
- Lắp màng kính che gió giúp giảm nhiệt độ trong xe vào mùa hè. (Dán thêm lớp phủ lên kính giúp xe mát hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Kính chắn gió: từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Kính chắn gió ô tô cần được kiểm tra định kỳ. (Kính chắn gió của xe cần được bảo dưỡng thường xuyên.)
Kính lái: từ ngữ chuyên ngành, chỉ kính phía trước xe (thường dùng trong kỹ thuật).
- Kính lái của máy bay được làm từ vật liệu đặc biệt. (Kính phía trước buồng lái máy bay được chế tạo chịu lực cao.)
Từ đồng nghĩa
- Kính chắn gió: thuật ngữ thông dụng, tương đương hoàn toàn với "kính che gió".
- Pare-brise: từ mượn tiếng Pháp, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cổ điển.
Thành ngữ liên quan
- Không có kính che gió: chỉ tình trạng xe thiếu bộ phận bảo vệ, thường gây khó chịu khi lái.
- Chiếc xe cũ này không có kính che gió, đi đường gió thổi thẳng vào mặt. (Xe thiếu kính chắn gió, gây bất tiện khi di chuyển.)